blood brother

/'blʌd'brʌðə/
Học thuật
Thân thiện
blood brother

A boy proudly shows his new blood brother the treehouse they built together.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Anh em ruột thịt, anh em cùng huyết thống: Chỉ người anh/em trai cùng cha mẹ ruột.
    • Anh em kết nghĩa (thông qua nghi thức trộn máu): Chỉ một người đàn ông đã thề nguyện, thường thông qua một nghi thức long trọng liên quan đến việc trộn máu, để coi người kia như anh em ruột của mình.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He is not just my friend; he is my blood brother. (Anh ấy không chỉ bạn tôi; anh ấy anh em kết nghĩa của tôi.)
    • In the novel, the two warriors became blood brothers. (Trong tiểu thuyết, hai chiến binh đã trở thành anh em kết nghĩa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Sworn blood brother": anh em kết nghĩa đã thề nguyện.
    • They were sworn blood brothers, promising to protect each other forever. (Họ những người anh em kết nghĩa đã thề nguyện, hứa sẽ bảo vệ nhau mãi mãi.)
Biến thể từ gần giống
  • Blood sister (n): chị em kết nghĩa (nữ).
    • They performed a ritual to become blood sisters. (Họ đã thực hiện một nghi lễ để trở thành chị em kết nghĩa.)
Từ đồng nghĩa
  • Sworn brother: anh em kết nghĩa.
  • Brother by oath: anh em theo lời thề.
Thành ngữ liên quan
  • Blood is thicker than water: Một giọt máu đào hơn ao nước lã (nhấn mạnh mối quan hệ huyết thống quan trọng nhất).
    • Even though they argued, in the end, blood is thicker than water. (Mặc dù họ cãi nhau, nhưng cuối cùng, một giọt máu đào hơn ao nước lã.)
blood brother

A boy proudly shows his new blood brother the treehouse they built together.

danh từ
  1. anh em máu mủ ruột thịt
  2. anh em kết nghĩa trích máu ăn thề

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa